So sánh HP DL380 Gen9 và DL360 Gen9: Nên chọn Server nào?
So sánh HP DL380 Gen9 và DL360 Gen9: Nên chọn máy chủ nào?
HP ProLiant DL380 Gen9 và HP ProLiant DL360 Gen9 là hai dòng máy chủ rack thuộc thế hệ HPE ProLiant Gen9. Cả hai cùng hỗ trợ nền tảng Intel Xeon E5-2600 v3/v4, bộ nhớ DDR4 và HPE iLO 4, nhưng được thiết kế theo hai định hướng khác nhau.
DL360 Gen9 có thiết kế 1U, tập trung vào mật độ máy chủ cao và tiết kiệm không gian rack. Trong khi đó, DL380 Gen9 có thiết kế 2U, cung cấp không gian lớn hơn cho lưu trữ, card mở rộng và khả năng nâng cấp.
Vậy khi so sánh HP DL380 Gen9 và DL360 Gen9, đâu là lựa chọn phù hợp hơn cho doanh nghiệp?
Câu trả lời phụ thuộc vào workload. Nếu ưu tiên mật độ compute trên mỗi rack unit, DL360 Gen9 có lợi thế. Nếu cần nhiều ổ cứng, PCIe và khả năng mở rộng phần cứng, DL380 Gen9 thường linh hoạt hơn.

So sánh HP DL380 Gen9 và DL360 Gen9
Tổng quan về HP ProLiant DL360 Gen9
HPE ProLiant DL360 Gen9 là máy chủ rack dạng 1U, được thiết kế để cung cấp năng lực tính toán tương đối cao trong một chassis nhỏ gọn.
Máy hỗ trợ tối đa:
- 2 CPU Intel Xeon E5-2600 v3/v4
- Tối đa 22 core/CPU với một số cấu hình Xeon E5-2600 v4
- 24 khe DIMM DDR4
- Tối đa 3 TB RAM với cấu hình LRDIMM phù hợp
- Tối đa 10 ổ SFF hoặc 4 ổ LFF tùy chassis
- PCIe 3.0
- HPE iLO 4
- FlexibleLOM
- SAS/SATA và một số cấu hình NVMe
Theo tài liệu HPE, DL360 Gen9 có thể nâng cấp lên hệ thống 2 CPU với tổng tối đa 44 core khi sử dụng bộ xử lý phù hợp.
Điểm đặc trưng lớn nhất của DL360 Gen9 là:
Hiệu năng tính toán cao trong không gian chỉ 1U.
Điều này giúp DL360 phù hợp với những Data Center cần triển khai nhiều server trong một rack.
Tổng quan về HP ProLiant DL380 Gen9
HPE ProLiant DL380 Gen9 là máy chủ rack dạng 2U.
DL380 Gen9 cũng sử dụng nền tảng Intel Xeon E5-2600 v3/v4 và 24 khe DIMM, nhưng chassis 2U tạo ra lợi thế lớn hơn về khả năng mở rộng.
Tùy cấu hình chassis, DL380 Gen9 có thể hỗ trợ:
- 8 SFF
- 16 SFF sau khi mở rộng phù hợp
- 24 SFF phía trước
- Thêm 2 SFF phía sau ở cấu hình tương thích
- 12 LFF phía trước
- Một số cấu hình có thêm ổ phía sau
- Một số tùy chọn NVMe
Ví dụ, HPE có cấu hình 24 SFF phía trước + 2 SFF phía sau, cho tổng cộng 26 drive bay trong cấu hình tương ứng.
Chính khả năng lưu trữ và mở rộng này là một trong những khác biệt quan trọng nhất giữa DL380 Gen9 và DL360 Gen9.
Bảng so sánh HP DL380 Gen9 và DL360 Gen9
| Tiêu chí | HP DL360 Gen9 | HP DL380 Gen9 |
|---|---|---|
| Form Factor | 1U | 2U |
| CPU | Tối đa 2 CPU | Tối đa 2 CPU |
| CPU Platform | Xeon E5-2600 v3/v4 | Xeon E5-2600 v3/v4 |
| Core tối đa/CPU | Tới 22 core với CPU phù hợp | Tới 22 core với CPU phù hợp |
| RAM | 24 DIMM | 24 DIMM |
| RAM tối đa | Tới 3 TB với cấu hình hỗ trợ | Tới 3 TB với cấu hình hỗ trợ |
| DDR | DDR4 | DDR4 |
| Storage | Tới 10 SFF hoặc 4 LFF tùy chassis | Linh hoạt hơn, tới 24 SFF phía trước hoặc 12 LFF phía trước tùy chassis |
| NVMe | Có cấu hình hỗ trợ | Có cấu hình hỗ trợ |
| PCIe | PCIe 3.0 | PCIe 3.0 |
| Quản trị | HPE iLO 4 | HPE iLO 4 |
| Không gian rack | Ít hơn | Gấp đôi DL360 |
| Khả năng mở rộng | Tốt | Tốt hơn |
| Mật độ Server/rack | Cao hơn | Thấp hơn |
| Storage Expansion | Hạn chế hơn | Lợi thế rõ rệt |
Nhìn vào bảng trên có thể thấy: hai dòng server có nền tảng CPU và RAM khá tương đồng; sự khác biệt lớn nằm ở chassis, storage và khả năng mở rộng.
So sánh DL360 Gen9 và DL380 Gen9 về CPU
Về nền tảng xử lý, DL360 Gen9 và DL380 Gen9 khá tương đồng.
Cả hai hỗ trợ dòng:
Intel Xeon E5-2600 v3
và
Intel Xeon E5-2600 v4.
Một số CPU thường gặp trên thị trường có thể bao gồm:
- Xeon E5-2620 v3/v4
- Xeon E5-2630 v3/v4
- Xeon E5-2640 v3/v4
- Xeon E5-2650 v3/v4
- Xeon E5-2660 v3/v4
- Xeon E5-2680 v3/v4
- Xeon E5-2690 v3/v4
Ở phía cao hơn, dòng E5-2600 v4 có những SKU lên tới 22 core trên mỗi CPU. Ví dụ, HPE liệt kê E5-2699A v4 với 22 core trong QuickSpecs của DL360 Gen9.
Điều này có nghĩa một hệ thống dual-socket phù hợp có thể đạt:
2 CPU × 22 core = 44 physical cores.
Vì cả DL360 Gen9 và DL380 Gen9 đều sử dụng nền tảng CPU tương tự, không nên mặc định rằng DL380 sẽ luôn nhanh hơn DL360 chỉ vì chassis lớn hơn.
Nếu hai máy được cấu hình cùng CPU, RAM và storage, hiệu năng của một workload cụ thể có thể khá gần nhau.
Sự khác biệt thực tế nằm nhiều hơn ở khả năng mở rộng phần cứng và điều kiện cấu hình của từng chassis.
So sánh RAM DL360 Gen9 và DL380 Gen9
Đây là điểm khá thú vị vì nhiều người cho rằng DL380 2U chắc chắn có nhiều khe RAM hơn DL360.
Thực tế, cả hai nền tảng đều có thể cung cấp:
24 khe DIMM.
Với cấu hình 2 CPU:
- 12 DIMM/CPU
- 4 memory channel/CPU
- 3 DIMM/channel
DL360 Gen9 hỗ trợ DDR4 RDIMM/LRDIMM và có thể đạt tối đa 3 TB với 24 × 128 GB LRDIMM trong cấu hình được hỗ trợ.
DL380 Gen9 cũng có 24 khe DIMM; HPE xác nhận hệ thống 2 CPU có tổng cộng tám memory channel và 24 slot.
Do đó, nếu chỉ xét số khe RAM, DL380 Gen9 không có lợi thế lớn hơn DL360 Gen9.
So sánh khả năng lưu trữ
Đây mới là nơi DL380 Gen9 thể hiện lợi thế rõ ràng.
Ổ cứng trên DL360 Gen9
Tùy chassis, DL360 Gen9 hỗ trợ các cấu hình như:
- 8 SFF
- 8 SFF + tùy chọn mở rộng 2 SFF
- Tối đa 10 SFF
- 4 LFF
- Một số cấu hình NVMe
HPE công bố DL360 Gen9 có thể hỗ trợ tối đa 10 SFF hoặc 4 LFF tùy cấu hình.
Điều này đủ cho nhiều workload compute, application server và virtualization.
Tuy nhiên, nếu cần nhiều ổ đĩa vật lý, không gian 1U sẽ trở thành giới hạn.
Ổ cứng trên DL380 Gen9
Chassis 2U cho phép DL380 Gen9 cung cấp nhiều lựa chọn hơn.
Tùy model và kit mở rộng, có thể gặp:
- 8 SFF
- 16 SFF
- 24 SFF
- 24 SFF + 2 SFF rear
- 12 LFF
- Một số cấu hình có ổ rear
- NVMe trên cấu hình tương thích
HPE xác nhận cấu hình 24 SFF + 2 SFF rear hot-plug của DL380 Gen9.
Do đó, nếu Server cần đóng vai trò:
- File Server
- Backup Server
- Database Server cần nhiều local disk
- Virtualization Host với local storage
- Storage-intensive Application
thì DL380 Gen9 thường linh hoạt hơn.
So sánh khả năng mở rộng PCIe
Khả năng mở rộng là một khác biệt quan trọng khác.
DL360 Gen9
Vì chassis chỉ cao 1U nên không gian cho card mở rộng bị giới hạn.
HPE liệt kê DL360 Gen9 hỗ trợ tối đa 3 PCIe 3.0 I/O slots, tùy cấu hình và riser.
Điều này vẫn đủ cho nhiều nhu cầu như:
- Network Adapter
- Fibre Channel HBA
- SAS HBA
- Một số card tăng tốc phù hợp
nhưng khả năng mở rộng vật lý bị giới hạn bởi không gian 1U.
DL380 Gen9
Chassis 2U tạo nhiều không gian hơn cho riser và card PCIe.
Đây là lợi thế khi doanh nghiệp cần bổ sung:
- NIC 10GbE/25GbE phù hợp
- Fibre Channel HBA
- RAID/HBA
- Storage Adapter
- Accelerator tương thích
- Các card PCIe chuyên dụng
Nếu dự kiến Server sẽ phải nâng cấp nhiều trong vòng đời sử dụng, DL380 thường có kiến trúc linh hoạt hơn.
Khác biệt lớn nhất: 1U và 2U
Đây là yếu tố đơn giản nhưng có ảnh hưởng rất lớn đến quyết định mua.
HP DL360 Gen9 – 1U
DL360 chỉ chiếm:
1 rack unit.
Một rack 42U về lý thuyết có thể chứa số lượng chassis 1U nhiều hơn đáng kể so với server 2U, trước khi tính đến switch, PDU, patch panel, khoảng trống vận hành và các thiết bị khác.
Điều này rất quan trọng nếu doanh nghiệp thuê Colocation và chi phí được tính theo không gian rack.
HP DL380 Gen9 – 2U
DL380 chiếm:
2 rack unit.
Đổi lại, chassis lớn hơn mang đến:
- Nhiều drive bay hơn
- Nhiều khả năng mở rộng hơn
- Không gian vật lý linh hoạt hơn cho các option
Theo HPE, DL380 Gen9 SFF có chiều cao khoảng 8,73 cm, tương ứng chassis 2U.
So sánh khả năng quản trị từ xa
Cả DL360 Gen9 và DL380 Gen9 đều sử dụng:
HPE Integrated Lights-Out 4 – iLO 4.
iLO cho phép quản trị viên thực hiện nhiều tác vụ quản lý server từ xa như:
- Theo dõi tình trạng phần cứng
- Kiểm tra nhiệt độ
- Theo dõi nguồn
- Xem cảnh báo phần cứng
- Remote Console với license/tính năng phù hợp
- Quản lý firmware
- Hỗ trợ troubleshooting
Do đó, về nền tảng quản trị out-of-band, hai dòng máy tương đối đồng nhất.
DL360 Gen9 phù hợp với nhu cầu nào?
DL360 Gen9 đáng cân nhắc khi doanh nghiệp ưu tiên:
Mật độ Server cao
Chassis 1U giúp triển khai nhiều node hơn trong cùng không gian rack.
Điều này phù hợp với:
- Data Center
- Colocation
- Hosting
- Web Server Farm
- Application Cluster
- Compute Node
Ứng dụng không cần nhiều ổ cứng
Nếu workload chủ yếu sử dụng SAN, NAS hoặc Storage bên ngoài, lợi thế về số drive bay của DL380 có thể không quá quan trọng.
Ví dụ:
DL360 Gen9 + SAN Storage
có thể là kiến trúc hợp lý cho nhiều hệ thống virtualization hoặc application.
Web Server và Application Server
Các workload này thường cần:
- CPU
- RAM
- Network
nhiều hơn số lượng ổ cứng vật lý.
Do đó, DL360 Gen9 có thể mang lại mật độ compute tốt.
DL380 Gen9 phù hợp với nhu cầu nào?
DL380 Gen9 phù hợp hơn khi khả năng mở rộng là ưu tiên.
Virtualization Server
Một máy chủ chạy nhiều VM có thể cần:
- Nhiều RAM
- Nhiều Network Interface
- RAID Controller
- HBA
- Nhiều SSD/HDD
Chassis 2U giúp DL380 linh hoạt hơn khi xây dựng một virtualization host độc lập hoặc sử dụng nhiều local storage.
Database Server
Database có thể yêu cầu:
- SSD tốc độ cao
- RAID
- Nhiều disk
- Network tốc độ cao
- HBA
- Dung lượng lưu trữ lớn
DL380 Gen9 có nhiều lựa chọn storage hơn, giúp thiết kế RAID và phân tầng dữ liệu linh hoạt hơn.
File Server và Backup Server
Đây là workload mà số lượng drive bay rất quan trọng.
Với các chassis hỗ trợ nhiều SFF/LFF, DL380 có lợi thế rõ rệt so với DL360.
DL360 Gen9 hay DL380 Gen9 tốt hơn cho VMware?
Cả hai đều có thể được sử dụng cho nền tảng ảo hóa nếu phiên bản hypervisor, firmware, driver và phần cứng nằm trong compatibility/support matrix phù hợp.
Nếu sử dụng Storage bên ngoài:
DL360 Gen9 + SAN/NAS
có thể giúp tăng mật độ compute.
Nếu muốn sử dụng nhiều local SSD/HDD:
DL380 Gen9
thường linh hoạt hơn nhờ số lượng drive bay và khả năng mở rộng.
Do đó, câu hỏi không nên chỉ là:
“Server nào chạy VMware tốt hơn?”
Mà nên là:
Kiến trúc Storage của hệ thống VMware là Local, SAN, NAS hay HCI?
DL360 Gen9 hay DL380 Gen9 phù hợp cho Database?
Nếu Database nhỏ và chỉ cần một vài SSD, DL360 Gen9 hoàn toàn có thể đáp ứng tùy cấu hình.
Nhưng nếu Database cần:
- Nhiều SSD
- RAID phức tạp
- Dung lượng local storage lớn
- Nhiều NIC/HBA
- Khả năng nâng cấp
DL380 Gen9 thường thuận lợi hơn về mặt kiến trúc phần cứng.
DL360 Gen9 hay DL380 Gen9 tiết kiệm điện hơn?
Không nên kết luận rằng DL360 luôn tiêu thụ ít điện hơn chỉ vì chassis nhỏ hơn.
Công suất thực tế phụ thuộc vào:
- CPU
- Số lượng RAM
- HDD/SSD
- PCIe Card
- Network Adapter
- Power Supply
- Fan
- Mức tải hệ thống
Một DL380 cấu hình thấp hoàn toàn có thể tiêu thụ ít điện hơn một DL360 cấu hình cao.
Khi so sánh chi phí điện, cần đo hoặc ước tính dựa trên cấu hình cụ thể và mức utilization thực tế, không chỉ dựa vào kích thước 1U hay 2U.
DL360 Gen9 hay DL380 Gen9 – máy nào mạnh hơn?
Nếu chỉ nhìn vào model, không thể kết luận DL380 Gen9 mạnh hơn DL360 Gen9.
Ví dụ:
DL360 Gen9
- 2 × Xeon E5-2699 v4
- 512 GB RAM
- SSD
hoàn toàn có thể có năng lực xử lý cao hơn một:
DL380 Gen9
- 2 × Xeon E5-2620 v4
- 64 GB RAM
- HDD
Tên model chủ yếu phản ánh platform và form factor, không quyết định trực tiếp hiệu năng.
Khi so sánh server cũ, cần xem cấu hình thực tế:
CPU + RAM + Storage + RAID + NIC + PSU + Firmware + tình trạng phần cứng.
Nên mua HP DL360 Gen9 hay DL380 Gen9?
Nên chọn DL360 Gen9 nếu
Doanh nghiệp cần:
- Server 1U
- Tiết kiệm không gian rack
- Mật độ compute cao
- Web Server
- Application Server
- Compute Node
- Server sử dụng SAN/NAS
- Không cần quá nhiều ổ cứng hoặc card mở rộng
Nên chọn DL380 Gen9 nếu
Doanh nghiệp cần:
- Nhiều ổ cứng
- Local Storage lớn
- Nhiều lựa chọn RAID
- Khả năng mở rộng PCIe tốt hơn
- Virtualization Host
- Database Server
- File Server
- Backup Server
- Khả năng nâng cấp phần cứng linh hoạt
Có thể tóm tắt ngắn gọn:
DL360 Gen9 = ưu tiên mật độ.
DL380 Gen9 = ưu tiên khả năng mở rộng.
Những điều cần kiểm tra khi mua HP Gen9 cũ
Do DL360 Gen9 và DL380 Gen9 đều là các nền tảng server đã qua nhiều năm sử dụng trên thị trường, khi mua máy cũ hoặc refurbished không nên chỉ kiểm tra CPU và RAM.
Cần kiểm tra:
CPU
Xác định chính xác:
- Model CPU
- Số CPU
- Số core
- Clock Speed
- Xeon v3 hay v4
RAM
Kiểm tra:
- Dung lượng
- Loại RDIMM/LRDIMM
- Bus RAM
- Số DIMM
- Cách population RAM
HPE khuyến nghị cân bằng dung lượng bộ nhớ giữa các CPU và population các memory channel phù hợp để tối ưu hiệu năng.
Storage Controller
Kiểm tra:
- Model RAID Controller/HBA
- Cache
- Battery/Smart Storage Battery
- RAID được hỗ trợ
Ổ cứng
Kiểm tra:
- SAS/SATA
- HDD/SSD
- SFF/LFF
- Số giờ hoạt động
- SMART/health
- Firmware
- Khả năng tương thích với controller
Nguồn
Kiểm tra:
- Số PSU
- Công suất
- Redundant PSU
- Tình trạng nguồn
iLO
Kiểm tra:
- iLO hoạt động bình thường
- Firmware
- Health log
- Hardware error
- Integrated Management Log
Đây là nguồn thông tin rất hữu ích để đánh giá lịch sử lỗi phần cứng của server.
Câu hỏi thường gặp về DL380 Gen9 và DL360 Gen9
HP DL360 Gen9 và DL380 Gen9 khác nhau lớn nhất ở đâu?
Khác biệt lớn nhất là form factor và khả năng mở rộng. DL360 Gen9 là server 1U ưu tiên mật độ, trong khi DL380 Gen9 là server 2U có nhiều không gian hơn cho storage và card mở rộng.
DL360 Gen9 có bao nhiêu khe RAM?
DL360 Gen9 có tối đa 24 khe DIMM, với 12 DIMM cho mỗi CPU trong cấu hình dual-processor.
DL380 Gen9 có bao nhiêu khe RAM?
DL380 Gen9 cũng có tổng cộng 24 khe DIMM trên hệ thống 2 CPU.
DL360 Gen9 có bao nhiêu ổ cứng?
Tùy chassis, DL360 Gen9 có thể hỗ trợ tối đa 10 SFF hoặc 4 LFF trong các cấu hình HPE công bố.
DL380 Gen9 có bao nhiêu ổ cứng?
Tùy chassis và kit mở rộng. HPE có các cấu hình như 8 SFF, 24 SFF, 12 LFF và tùy chọn ổ phía sau; cấu hình 24 SFF có thể bổ sung 2 SFF phía sau trong thiết kế tương thích.
DL360 Gen9 và DL380 Gen9 có dùng cùng CPU không?
Cả hai nền tảng hỗ trợ dòng Intel Xeon E5-2600 v3/v4, nhưng cần kiểm tra QuickSpecs, BIOS/firmware và cấu hình cụ thể khi nâng cấp CPU.
DL360 Gen9 và DL380 Gen9 có hỗ trợ NVMe không?
Có các cấu hình Gen9 hỗ trợ NVMe, nhưng khả năng hỗ trợ phụ thuộc chassis, backplane, kit và cấu hình phần cứng cụ thể. Không nên mặc định mọi máy DL360/DL380 Gen9 đều có thể cắm NVMe trực tiếp.
Kết luận: HP DL380 Gen9 hay DL360 Gen9 phù hợp hơn?
Khi so sánh HP DL380 Gen9 và DL360 Gen9, có thể thấy hai dòng máy sử dụng nền tảng công nghệ tương đồng nhưng hướng tới hai nhu cầu triển khai khác nhau.
HP DL360 Gen9 có lợi thế với chassis 1U, phù hợp khi doanh nghiệp cần tối ưu không gian rack và tăng mật độ compute.
HP DL380 Gen9 sử dụng chassis 2U, đổi lại cung cấp khả năng mở rộng storage và PCIe linh hoạt hơn, đặc biệt hữu ích cho virtualization, database, file server và các workload cần nhiều local storage.
Vì vậy, thay vì hỏi model nào “mạnh hơn”, doanh nghiệp nên lựa chọn theo:
Workload → CPU/RAM → Storage → PCIe → Network → Không gian Rack → Khả năng nâng cấp → Chi phí vận hành.
Nếu ưu tiên mật độ và tiết kiệm U rack, DL360 Gen9 đáng cân nhắc.
Nếu ưu tiên storage và khả năng mở rộng, DL380 Gen9 thường là lựa chọn linh hoạt hơn.
Đặc biệt với server Gen9 đã qua sử dụng, cấu hình thực tế và tình trạng phần cứng quan trọng hơn tên model. Hai máy cùng là DL380 Gen9 hoặc DL360 Gen9 nhưng khác CPU, RAM, RAID Controller, ổ cứng và NIC có thể tạo ra chênh lệch hiệu năng và giá trị sử dụng rất lớn.
Nếu bạn có nhu cầu thuê máy chủ HP hay bất cứ loại máy chủ nào, vui lòng liên hệ với VDO để được tư vấn: 1900 0366

